Bút đo EC/TDS/Nhiệt độ
Model : HI 98131
Thông số kỹ thuật:
– Thang đo độ dẫn 0.00 to 6.00 mS/cm
– Độ phân giải độ dẫn 0.01 mS/cm
– Độ chính xác độ dẫn ±2% F.S.
– Thang đo TDS 0 to 3000 ppm (500 CF); 0 to 3999 ppm (700 CF)
– Độ phân giải TDS 10 ppm (mg/L)
– Độ chính xác TDS ±2% F.S.
– Thang đo nhiệt độ 0.0 to 50.0°C / 32.0 to 122.0°F
– Độ phân giải nhiệt độ 0.1°C / 0.1°F
– Độ chính xác nhiệt độ ±0.5°C /±1°F
– Bù nhiệt độ Tự động từ 0 đến 50°C (32 đến 122°F)
– Hệ số chuyển đổi TDS 0.5 (500 ppm) hoặc 0.7 (700 ppm)
– Môi trường 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%
– Kích thước 160 x 40 x 17 mm (6.3 x 1.6 x 0.7“)
– Khối lượng 75 g (2.6 oz.)
Model : HI 98131
Thông số kỹ thuật:
– Thang đo độ dẫn 0.00 to 6.00 mS/cm
– Độ phân giải độ dẫn 0.01 mS/cm
– Độ chính xác độ dẫn ±2% F.S.
– Thang đo TDS 0 to 3000 ppm (500 CF); 0 to 3999 ppm (700 CF)
– Độ phân giải TDS 10 ppm (mg/L)
– Độ chính xác TDS ±2% F.S.
– Thang đo nhiệt độ 0.0 to 50.0°C / 32.0 to 122.0°F
– Độ phân giải nhiệt độ 0.1°C / 0.1°F
– Độ chính xác nhiệt độ ±0.5°C /±1°F
– Bù nhiệt độ Tự động từ 0 đến 50°C (32 đến 122°F)
– Hệ số chuyển đổi TDS 0.5 (500 ppm) hoặc 0.7 (700 ppm)
– Môi trường 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%
– Kích thước 160 x 40 x 17 mm (6.3 x 1.6 x 0.7“)
– Khối lượng 75 g (2.6 oz.)

